rác rến

rác rến

Một người đang quét những đống rác rến ở góc sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rác thải, vật bỏ đi: "rác rến" chỉ những thứ vụn vặt, bẩn thỉu, không còn giá trị sử dụng, thường được dùng với sắc thái địa phương, thay thế cho từ "rác rưởi".
    • Điều vô dụng, tồi tệ (nghĩa bóng): "rác rến" còn chỉ những thứ, con người hoặc ý tưởng bị coi giá trị, đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sau bữa tiệc, sân nhà đầy rác rến. (Sau buổi tiệc, sân nhà nhiều rác thải bẩn thỉu.)
    • Đừng vứt rác rến bừa bãi ra đường. (Không nên vứt rác thải lung tung ra đường.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cuốn sách này toàn rác rến, chẳng giá trị . (Cuốn sách này chứa nội dungdụng, không đáng đọc.)
    • Hắn ta đồ rác rến, chẳng ai muốn chơi cùng. (Hắn ta kẻ tồi tệ, không ai muốn kết giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rác rến" trong văn nói: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam, mang tính thân mật hoặc chê bai.

    • Cái tủ này rích, chỉ rác rến thôi. (Cái tủ này kỹ, không còn giá trị .)
  • "rác rến" so với "rác rưởi": "rác rến" biến thể địa phương của "rác rưởi", nhưng mang sắc thái mạnh hơn trong việc chỉ trích.

    • Đồ rác rến, mày làm hỏng hết việc rồi! (Đồdụng, mày làm hỏng hết mọi thứ!)
Biến thể từ gần giống
  • Rác rưởi (danh từ): rác thải, vật bỏ đi — từ phổ thông, đồng nghĩa với "rác rến".
    • Nhà cửa bừa bộn đầy rác rưởi. (Nhà cửa lộn xộn, đầy rác thải.)
  • Rác (danh từ): chất thải, vậtdụng.
    • Hãy phân loại rác trước khi vứt. (Hãy phân loại chất thải trước khi bỏ đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rác rưởi: rác thải, điều tồi tệ.
  • Cặn bã: phần thừa, vô dụng (thường dùng nghĩa bóng).
  • Đồ bỏ đi: vật hoặc người không còn giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • Như rác rến: so sánh với thứ bẩn thỉu, vô giá trị.
    • Công việc đó như rác rến, chẳng ai muốn làm. (Công việc đó tồi tệ, chẳng ai muốn nhận.)