rác rến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rác thải, vật bỏ đi: "rác rến" chỉ những thứ vụn vặt, bẩn thỉu, không còn giá trị sử dụng, thường được dùng với sắc thái địa phương, thay thế cho từ "rác rưởi".
- Điều vô dụng, tồi tệ (nghĩa bóng): "rác rến" còn chỉ những thứ, con người hoặc ý tưởng bị coi là vô giá trị, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau bữa tiệc, sân nhà đầy rác rến. (Sau buổi tiệc, sân nhà có nhiều rác thải bẩn thỉu.)
- Đừng vứt rác rến bừa bãi ra đường. (Không nên vứt rác thải lung tung ra đường.)
Nghĩa bóng:
- Cuốn sách này toàn rác rến, chẳng có giá trị gì. (Cuốn sách này chứa nội dung vô dụng, không đáng đọc.)
- Hắn ta là đồ rác rến, chẳng ai muốn chơi cùng. (Hắn ta là kẻ tồi tệ, không ai muốn kết giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rác rến" trong văn nói: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam, mang tính thân mật hoặc chê bai.
- Cái tủ này cũ rích, chỉ là rác rến thôi. (Cái tủ này cũ kỹ, không còn giá trị gì.)
"rác rến" so với "rác rưởi": "rác rến" là biến thể địa phương của "rác rưởi", nhưng mang sắc thái mạnh hơn trong việc chỉ trích.
- Đồ rác rến, mày làm hỏng hết việc rồi! (Đồ vô dụng, mày làm hỏng hết mọi thứ!)
Biến thể và từ gần giống
- Rác rưởi (danh từ): rác thải, vật bỏ đi — từ phổ thông, đồng nghĩa với "rác rến".
- Nhà cửa bừa bộn đầy rác rưởi. (Nhà cửa lộn xộn, đầy rác thải.)
- Rác (danh từ): chất thải, vật vô dụng.
- Hãy phân loại rác trước khi vứt. (Hãy phân loại chất thải trước khi bỏ đi.)
Từ đồng nghĩa
- Rác rưởi: rác thải, điều tồi tệ.
- Cặn bã: phần thừa, vô dụng (thường dùng nghĩa bóng).
- Đồ bỏ đi: vật hoặc người không còn giá trị.
Thành ngữ liên quan
- Như rác rến: so sánh với thứ bẩn thỉu, vô giá trị.
- Công việc đó như rác rến, chẳng ai muốn làm. (Công việc đó tồi tệ, chẳng ai muốn nhận.)